Công Ty Cổ Phần Bệnh Viện Đa Khoa Hoàn Mỹ Đà Nẵng

Địa chỉ: 291 Nguyễn Văn Linh, phường Thạc Gián, quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng, Việt Nam.

Điện thoại: (+84) 236 3509 808 Email: contactus.danang@hoanmy.com

Bệnh mộng thịt | Bệnh viện Hoàn Mỹ Đà Nẵng

Bệnh mộng thịt

04-06-2021

Bệnh mộng thịt là gì?

Mộng thịt là một hình chêm tam giác của mô sợi kết mạc nhãn cầu ở góc trong hoặc góc ngoài mắt từ rìa hướng vào trung tâm giác mạc.

 

Mộng thịt đôi khi được xem là một vấn đề nhỏ vì nó không có khả năng đe dọa thị lực trừ khi nó xâm lấn vào trục thị giác. Tuy nhiên, mộng thịt có thể làm bệnh nhân lo lắng vì sự xuất hiện bất thường và những kích ứng thường đi kèm, hay đơn giản chỉ là vì mất tính thẩm mỹ. Mặc dù theo định nghĩa mộng thịt lành tính, không phải ung thư nhưng nó có thể tác động xấu đến thị lực nếu sự tăng sinh tiếp cận hoặc chạm đến trục thị giác.

 

Dịch tễ mộng thịt?

 

Tỷ lệ mộng thịt trên thế giới từ 1-25%, tùy thuộc vào dân số được nghiên cứu. Mộng thịt xảy ra phổ biến ở các vùng nhiệt đới, cơ chế chính xác gây nên điều này đến nay vẫn chưa được làm rõ. Sự phổ biến mộng thịt có liên quan đến việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời thường xuyên và đặc biệt là với tia cực tím (UV), điều này giải thích một phần cho sự khác biệt tỷ lệ mắc bệnh giữa các vùng địa lý.

 

Một số nghiên cứu đã phát hiện ra tỷ lệ mộng thịt cao có liên quan đến các yếu tố: tuổi già, giới tính nam, học vấn thấp và vị trí công việc ngoài trời. Trong nghiên cứu về mắt của Barbados, khoảng 1/4 số người tham gia da đen bị mộng thịt, tần suất cao gấp 2,5 đến 3 lần so với người da trắng trong nghiên cứu này. Người thường xuyên sử dụng kính râm ngoài trời cho tỷ lệ mắc mộng thịt thấp hơn. Một nghiên cứu ở Úc cho thấy tỷ lệ mộng thịt ở khu vực nông thôn cao hơn so với khu vực thành thị, một phần là do việc phơi nắng bằng mắt thường.


Phân độ mộng thịt?

 

Theo phân loại của Bệnh viện Mắt Trung ương, một thịt chia làm 4 độ :
-    Độ I: đầu mộng quá rìa 1mm.
-    Độ II: đầu mộng chưa tới 1/2 bán kính giác mạc.
-    Độ III: đầu mộng vượt quá 1/2 bán kính giác mạc.
-    Độ IV: đầu mộng tới trung tâm giác mạc.

Triệu chứng lâm sàng của mộng thịt?

 

Các triệu chứng thường gặp của mộng thịt là:
- Mẩn đỏ
- Kích ứng
- Giảm thị lực: ít phổ biến
- Hạn chế vận nhãn: ít phổ biến

Trong trường hợp không có triệu chứng, người bệnh cũng có thể tự thấy sự thay đổi hình thức của mắt, hoặc mộng thịt có thể được ghi nhận tình cờ khi khám sức khỏe. Mặc dù phổ biến nhưng mẩn đỏ và kích ứng liên quan đến mộng thịt thường nhẹ. Hầu hết người bệnh thường không để ý tìm cách điều trị ngay. Khi người bệnh muốn điều trị, thường là lúc các triệu chứng trở nên xấu hơn như khó chịu và cảm giác dị vật ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày của họ.

Ở giai đoạn đầu, việc giảm thị lực nhẹ thường khiến người bệnh bỏ qua mộng thịt. Mộng thịt mở rộng thêm một vài mm trên giác mạc có thể làm giảm thị lực do gây nên loạn thị. Loạn thị là một tật khúc xạ với sự cong không đều của bề mặt giác mạc khiến các tia sáng đi vào mắt theo các mặt phẳng khác nhau được hội tụ không đồng đều. Nếu độ thấp, loạn thị ít gây ra hiện tượng mờ do chủ quan. Một khi vượt qua ngưỡng 45% bán kính giác mạc, hoặc trong vòng 3,2 mm của trục thị giác, độ loạn thị có thể tăng lên đáng kể. Mộng thịt mở rộng ra xa hơn về phía trung tâm có thể ảnh hưởng trực tiếp đến trục thị giác, dẫn đến tình trạng mờ do cản trở tầm nhìn.   

Hình ảnh mộng thịt mở rộng qua khỏi trục thị giác

Một biểu hiện không phổ biến của mộng thịt là cử động mắt bị hạn chế. Điều này xảy ra sau nhiều lần cố gắng phẫu thuật cắt bỏ mộng thịt nhưng vẫn tái phát, viêm tái đi tái lại nhiều lần khiến kết mạc và mí mắt bên trên dính vào nhau, ngăn cản mắt chuyển động bình thường. 


Chẩn đoán mộng thịt như thế nào?


Chẩn đoán mộng thịt được xác định bởi biểu hiện lâm sàng cổ điển của một khối u hình chêm kéo dài trên giác mạc.


Tuy nhiên, mộng thịt không phải lúc nào cũng biểu hiện ở dạng cổ điển và một số bệnh lý khác có thể có biểu hiện tương tự. Mộng thịt thường mềm, thay đổi từ gần như phẳng, trắng và vô định hình đến dày, hồng/đỏ và có dạng sợi. Mộng thịt cũng có nhiều khả năng là song phương (mộng kép) hơn là đơn phương (mộng đơn).


Chẩn đoán, phân biệt mộng thịt với những bệnh nào?


- Chẩn đoán phân biệt (tổn thương ác tính và tiền ác tính):

Một số đặc điểm giúp phân biệt mộng thịt với ung thư biểu mô tế bào vảy của kết mạc và tiền căn tiền ác tính của nó, ung thư nội mô kết mạc (CIN: Conjunctival Intraepithelial Neoplasia): 

● Tổn thương ác tính thường có nhiều mạch máu hơn mộng thịt và có thể có mạch máu trung gian nổi rõ. 
● Các tổn thương ác tính có nhiều khả năng có các đặc điểm dạng nốt hoặc bạch sản và không đều. 
● Các tổn thương CIN và ác tính ít có hình dạng cánh côn trùng hình tam giác đặc trưng của mộng thịt và có thể giống hình quạt hơn.

 Tổn thương CIN mở rộng về phía giác mạc


 ● Các tổn thương CIN và ác tính có nhiều khả năng là một bên và thường xuất hiện ở các trục khác với mặt phẳng ngang. 


Các khối u kết mạc có thể bị nhầm lẫn với mộng thịt là: 

+ Bệnh ung thư vảy trên bề mặt mắt (OSSN:Ocular surface squamous neoplasia) bao gồm:

.Ung thư biểu mô tế bào vảy kết mạc (SCC:Conjunctival squamous cell carcinoma) 
.CIN

+ U hắc tố của kết mạc

OSSN có liên quan đến tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, HIV/AIDS và HPV.
Mộng thịt không điển hình hoặc tổn thương với các đặc điểm đáng ngờ nên được chuyển đến bác sĩ nhãn khoa có chuyên môn xác định xem có cần thực hiện sinh thiết không.


 - Chẩn đoán phân biệt (tổn thương lành tính):

+ Mộng mỡ: một tổn thương kết mạc hơi vàng, hơi nhô lên phát sinh ở kết mạc rìa. 

Hình ảnh mộng mỡ

Không giống như mộng thịt phát sinh từ rìa và tiến triển lên giác mạc, mộng mỡ phát sinh từ rìa và vẫn giới hạn trong kết mạc mà không xâm lấn vào giác mạc. Xu hướng mở rộng trên bề mặt giác mạc là yếu tố phân biệt chính của mộng thịt với mộng mỡ. Thường có khoảng trống giữa mộng mỡ và rìa giác mạc.

Không giống như mộng thịt thường xuất hiện ở kết mạc phía mũi, mộng mỡ có thể xuất hiện ở kết mạc phía mũi, phía thái dương hoặc cả hai. 


+ Các tình trạng khác có thể nhầm lẫn với mộng thịt bao gồm: viêm kết mạc khu trú, mộng thịt giả (một phản ứng tăng sinh kết mạc tạm thời đối với viêm bờ mi mãn tính, dị ứng, đeo kính áp tròng…) và viêm thượng củng mạc.

Hình ảnh viêm thượng củng mạc

Các triệu chứng lâm sàng khác sẽ giúp phân biệt các bệnh lý này với mộng thịt. Những bệnh lý này cũng có thể gây ra các tổn thương bên ngoài trục ngang, không giống như mộng thịt.
 

 + Các tổn thương do hóa chất, nhiệt hoặc cơ học, hoặc liên quan đến hội chứng Stevens-Johnson, pemphigoid màng nhầy,… và xơ hóa sau khi phẫu thuật vung rìa có thể có những biểu hiện giống mộng thịt.


Mộng thịt có truyền nhiễm không? 


Bệnh mộng thịt không phải là bệnh truyền nhiễm, do đó không có khả năng lây truyền từ người này sang người khác, từ người bệnh sang người khỏe mạnh.


Điều trị mộng thịt như thế nào là tốt?

Bệnh nhân có mộng thịt nhỏ có thể được điều trị triệu chứng mẩn đỏ và kích ứng bằng nước mắt nhân tạo hoặc các chất bôi trơn mắt khác. Việc xử trí những bệnh nhân có tổn thương lớn hơn làm giảm thị lực hoặc ảnh hưởng vận nhãn thường là phẫu thuật cắt bỏ mộng thịt. Quyết định thực hiện phẫu thuật cắt bỏ cũng khác nhau dựa trên tốc độ phát triển được ghi nhận và mức độ loạn thị gây ra. Nên tránh phẫu thuật chỉ vì lý do thẩm mỹ, vì mộng thịt có thể tái phát. 

 

  • Điều trị nội:

Các phương pháp điều trị để giảm triệu chứng không được chứng minh là có thể ngăn chặn sự tiến triển hoặc gây thoái triển của mộng thịt. Những bệnh nhân bị mộng thịt không ảnh hưởng đến thị lực hoặc vận nhãn có thể được điều trị triệu chứng bằng thuốc bôi trơn tại chỗ bao gồm thuốc nhỏ, thuốc mỡ và gel, tất cả đều có bán không cần kê đơn. 


- Nước mắt nhân tạo là chất bôi trơn tại chỗ được sử dụng thường xuyên nhất cho mộng thịt và có thể giúp giảm các triệu chứng. Có thể nhỏ từ 1 đến 2 giọt vào vùng bị ảnh hưởng 3-4 lần/ngày. Các chế phẩm không chứa chất bảo quản nên được sử dụng cho những người bệnh có các triệu chứng kích ứng với chất bảo quản hoặc những người cần sử dụng chất bôi trơn nhiều hơn 4 lần/ngày. Các chế phẩm không có chất bảo quản thường đắt hơn. 


- Điều trị bằng thuốc co mạch tại chỗ, thuốc chống viêm không steroid (NSAID) và glucocorticoid cũng có thể có hiệu quả để giảm triệu chứng mộng thịt. Nhưng tất cả đều có tác dụng phụ nên hạn chế việc sử dụng chúng:

+ Thuốc co mạch có thể được sử dụng để điều trị mẩn đỏ và kích ứng không thuyên giảm sau dùng nước mắt nhân tạo và thường liên quan đến đợt cấp. Các tác dụng phụ thường gặp nhất của thuốc co mạch là tăng nhãn áp, tăng huyết áp toàn thân, đánh trống ngực và nhức đầu. 

+ NSAID tại chỗ chỉ nên được bác sĩ nhãn khoa kê đơn vì chúng có thể gây viêm giác mạc cũng như tăng tiết nước mắt và cảm giác nóng rát thoáng qua. 

+ Các glucocorticoid tại chỗ cũng chỉ nên được bác sĩ nhãn khoa kê đơn vì những thuốc này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng nhiễm trùng và gây ra bệnh tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể nếu sử dụng lâu dài. 

Nên tránh những thuốc này nếu người bệnh không có triệu chứng. Bất kỳ loại thuốc nào trong số này được sử dụng lâu dài đều có thể dẫn đến sốc phản vệ cũng như gây ra các triệu chứng "đụng dội" khi ngừng sử dụng. 

- Các chất ức chế yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) đã được đề xuất để ngăn chặn sự hình thành mạch chịu trách nhiệm hình thành mộng thịt. Nhưng không rõ liệu các chất ức chế VEGF có cải thiện các triệu chứng liên quan đến mộng thịt hay ảnh hưởng đến tiên lượng lâu dài hay không. 

Việc theo dõi mộng thịt dựa trên mức độ viêm mộng thịt, sự phát triển và mức độ xấm lấn trục thị giác. Nếu không có suy giảm thị lực, hạn chế vận nhãn, xâm lấn vào đồng tử, hoặc các dấu hiệu/triệu chứng liên quan khác, thì việc theo dõi trong khoảng thời gian từ 6 đến 12 tháng là hợp lý.

  •  Phẫu thuật:

Phẫu thuật mộng thịt được chỉ định trong các trường hợp sau: 
+ Loạn thị gây suy giảm thị lực 
+  Chắn trục thị giác 
+ Tăng trưởng nhanh có nguy cơ ảnh hưởng đến trục thị giác
+ Hạn chế vận nhãn 
+ Tác động thẩm mỹ đáng kể hoặc kích ứng khó chữa 


Mộng thịt tái phát, có thể xảy ra sau phẫu thuật, có thể có nhiều triệu chứng hơn và khó loại bỏ hơn mộng thịt nguyên phát. Đây là những yếu tố cần được xem xét khi dự định phẫu thuật cho mộng thịt nhỏ, kích ứng hoặc chỉ vì lý do thẩm mỹ. 


Phương pháp phẫu thuật cắt bỏ là phẫu thuật đơn giản từ góc độ kỹ thuật, thường kéo dài khoảng nửa giờ và có thể được thực hiện trên bệnh nhân ngoại trú dưới gây tê tại chỗ, có hoặc không có thuốc an thần qua đường tĩnh mạch (IV). Cắt bỏ đơn thuần có liên quan đến tỷ lệ tái phát cao, vì vậy việc cắt bỏ cần được kết hợp với các biện pháp hỗ trợ khác bao gồm: ghép kết mạc tự thân, thuốc bôi tại chỗ hoặc dưới kết mạc, hoặc chiếu xạ. Một phân tích tổng hợp của 24 thử nghiệm trên 1815 mắt cho thấy rằng phương pháp điều trị hỗ trợ hiệu quả nhất để ngăn ngừa tái phát sau phẫu thuật là kết hợp ghép kết mạc tự thân và thuốc nhỏ mắt cyclosporin. Năm 2019, một cuộc khảo sát quốc tế về các chuyên gia giác mạc cho thấy ghép kết mạc tự thân hoặc ghép kết mạc rìa là kỹ thuật được ưa chuộng, với 61% phẫu thuật viên sử dụng kỹ thuật đó thích keo fibrin hơn chỉ khâu.


Làm thế nào để phòng ngừa bệnh mộng thịt? 


Hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa mộng thịt vẫn chưa được biết rõ. Tiếp xúc với tia cực tím (UV) là một yếu tố nguy cơ quan trọng cho sự phát triển của mộng thịt. Một số nghiên cứu dựa trên dân số cho thấy rằng việc sử dụng kính râm và mũ có thể giúp ngăn ngừa mộng thịt nguyên phát. Sử dụng các chất bôi trơn và bảo vệ bằng mũ và / hoặc kính ngăn tia UV là những cách phòng ngừa hợp lý.


BS Nội Trú Trần Thị Thu Hiền
Khoa Mắt 
Bệnh viện Hoàn Mỹ Đà Nẵng